Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoàng hậu" (1)
hoàng hậu

Tiếng Anh
Danh từempress
Hoàng hậu mặc kimono.
The Empress wears a kimono.
Từ liên quan "hoàng hậu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoàng hậu" (3)
Hoàng hậu mặc kimono.
The Empress wears a kimono.
Người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu..."
A person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen..."
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."
